ghế bị cáo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí dành cho bị cáo tại phiên tòa: "ghế bị cáo" là nơi người bị truy tố (bị cáo) ngồi hoặc đứng trong phòng xử án, đối diện với thẩm phán và hội đồng xét xử.
- Biểu tượng cho tình trạng bị buộc tội: "ghế bị cáo" còn được dùng để chỉ việc một người đang ở trong tình thế bị xét xử, bị buộc tội hoặc bị chỉ trích nặng nề.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Sau khi nghe bản cáo trạng, bị cáo được mời ngồi vào ghế bị cáo. (Bị cáo ngồi vào vị trí dành cho người bị truy tố.)
- Luật sư bào chữa đứng bên cạnh ghế bị cáo để hỗ trợ thân chủ. (Luật sư đứng gần vị trí của người bị buộc tội.)
Nghĩa bóng:
- Sau vụ bê bối, anh ta bị đặt vào ghế bị cáo trước dư luận. (Anh ta bị chỉ trích và xét xử trong mắt công chúng.)
- Chính sách mới đã đưa chính phủ vào ghế bị cáo. (Chính phủ bị phê phán nặng nề vì chính sách đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đứng trên ghế bị cáo": ở vị trí bị xét xử hoặc bị buộc tội.
- Công ty đó đang đứng trên ghế bị cáo vì vi phạm môi trường. (Công ty bị điều tra và buộc tội về hành vi gây hại môi trường.)
"ngồi ghế bị cáo": trải qua quá trình bị xét xử tại tòa.
- Anh ta đã phải ngồi ghế bị cáo suốt ba tháng vì tội gian lận. (Anh ta chịu sự xét xử kéo dài ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Bị cáo (danh từ): người bị truy tố trước tòa.
- Bị cáo có quyền yêu cầu luật sư bào chữa. (Người bị buộc tội có quyền nhờ luật sư bảo vệ.)
Ghế thẩm phán (danh từ): vị trí của người xét xử — trái nghĩa với ghế bị cáo.
- Thẩm phán ngồi trên ghế thẩm phán để tuyên án. (Người xét xử ngồi ở vị trí cao hơn trong tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Bục bị cáo: vị trí dành cho bị cáo trong phòng xử án (thường là bục gỗ hoặc khu vực riêng).
- Vị trí bị cáo: nơi người bị truy tố đứng hoặc ngồi.
- Vành móng ngựa (trong bối cảnh tòa án): khu vực dành cho bị cáo (thường có hình dạng cong).
Thành ngữ liên quan
- Đưa ai lên ghế bị cáo: buộc tội hoặc chỉ trích ai đó một cách công khai.
- Báo chí đã đưa ông ta lên ghế bị cáo vì những phát ngôn gây tranh cãi. (Báo chí công khai chỉ trích ông ta.)